Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "băng keo" (1)

băng keo
Tiếng Anh Danh từadhesive tape
Từ vựng của tôi
Người dân dán băng keo lên cửa kính để chống vỡ.
Residents taped up their glass doors to prevent breakage.

swap_horiz Từ liên quan "băng keo" (1)

băng keo vải
phát
Tiếng Anh Danh từduct tape
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "băng keo" (2)

dán kín băng keo lên cửa sổ để đề phòng kính vỡ vụn
To seal windows with tape to prevent glass from shattering.
Người dân dán băng keo lên cửa kính để chống vỡ.
Residents taped up their glass doors to prevent breakage.